blow a gasket

/ˈbloʊ/
Động từ
  1. (thông tục) Trở nên rất tức giận hoặc khó chịu.
    (informal) To become very angry or upset.
    Jack blew a gasket when he saw his son's poor report card.
    Jack giật mình khi nhìn thấy bảng điểm kém cỏi của con trai mình.
  2. Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đòn, miếng đệm. Làm cho con dấu được làm bằng miếng đệm bị hỏng.
    Used other than figuratively or idiomatically: see blow, gasket. To cause the seal made by a gasket to fail.
🎬 Nghe “blow a gasket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish