blow a gasket
/ˈbloʊ/Động từ
- (thông tục) Trở nên rất tức giận hoặc khó chịu.(informal) To become very angry or upset.Jack blew a gasket when he saw his son's poor report card.Jack giật mình khi nhìn thấy bảng điểm kém cỏi của con trai mình.
- Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đòn, miếng đệm. Làm cho con dấu được làm bằng miếng đệm bị hỏng.Used other than figuratively or idiomatically: see blow, gasket. To cause the seal made by a gasket to fail.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blow a gasket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish